Thông tin
Kayserispor
Contract Period:
99
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
18/01/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.57(0.21)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.19)Sút bóng
(OT)
- 3.25(2.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 0/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.46(1.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 2.67(1.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|