Thông tin
Korona Kielce
Contract Period:
88
- SloveniaQuốc gia
-
25AGE
30/07/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.36(0.03)Sút bóng
(OT)
- 22.12(19.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 18/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Chojniczanka Chojnice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Luxembourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|