Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
25
- HungaryQuốc gia
-
36AGE
14/03/1990
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Trung Quốc
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|