Thông tin
Anorthosis Famagusta FC
Contract Period:
21
- HungaryQuốc gia
-
26AGE
24/11/2000
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê cầu thủ
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.77(0.32)Sút bóng
(OT)
- 14(10.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 8.27(6.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Stal Stalowa Wola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
KF Dukagjini |
1 |
0 |
0 |
0
0
|