Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
8
- HungaryQuốc gia
-
21AGE
16/01/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.84(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.81(13.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kazakhstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Croatia U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Đảo Faroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|