Thông tin
Palestine
Contract Period:
-
9
- PalestineQuốc gia
-
34AGE
25/11/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
25-26
-
26
-
25
-
23-25
-
23
-
21-23
-
19-21
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.67(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 26(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kyrgyzstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Al Akhdhar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Kuwait |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Al-Tahaddi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LIBD1L
|
Khaleej Sirte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|