Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
18
- Anh,NigeriaQuốc gia
-
29AGE
02/10/1997
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Super Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
15-16
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|