Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
6
- MỹQuốc gia
-
25AGE
24/09/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu
-
CONCACAF Nations League
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Uruguay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|