Thông tin
DAC Dunajska Streda
Contract Period:
33
- UkraineQuốc gia
-
31AGE
07/01/1995
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
VĐQG Séc
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 55.5(48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20.5(13.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Sport Podbrezova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|