Thông tin
- Qatar,Ai CậpQuốc gia
-
29AGE
05/12/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
Asian Cup
-
Copa América
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18
-
16-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
United Arab Emirates |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|