Thông tin
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
31AGE
06/09/1995
- -Vị trí
- 166 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.47
Thẻ phạt
- 0.47(0.24)Sút bóng
(OT)
- 33.76(29.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 19/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 26.85(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.25(0.05)Sút bóng
(OT)
- 40.45(34.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|