Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
80
- Bosnia & Herzegovina,SloveniaQuốc gia
-
23AGE
28/02/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.63(0.19)Sút bóng
(OT)
- 51.53(44.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.97Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 52(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 53.86(45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.86Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 41(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|