Thông tin
Rochdale
Contract Period:
7
- Tanzania,AnhQuốc gia
-
29AGE
17/10/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
FIFA Series
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 14.18(11.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.1)Sút bóng
(OT)
- 6(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 1.25(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIFA Series
|
Macau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Eastleigh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Kuwait |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Altrincham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Wealdstone FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAT
|
Altrincham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|