| Tên | ||
|---|---|---|
| Cornelis Kaimu | ||
| Servan Talay | ||
| 8 | Mertcan Cam | |
| Omerhan Cildir | ||
| Metehan Kavalci | ||
| Sehmuz Durak | ||
| Ferhat Tas | ||
| Kayra Yavuz | ||
| Cemal Kavalci | ||
| Cicili | ||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 41 | - | - | Indonesia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 174 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 31 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

