Thông tin
Coventry
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
22/10/1996
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|