Thông tin
Kawasaki Frontale
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
26/06/1997
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng hai Đức
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đức
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|