Thông tin
OFI Crete
Contract Period:
11
- Hy LạpQuốc gia
-
31AGE
04/09/1995
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Bologna |
1 |
1 |
0 |
0
0
|