| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
|
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
175 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
182 cm |
72 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
169 cm |
65 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
185 cm |
72 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
190 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
186 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
182 cm |
74 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
174 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
175 cm |
64 kg |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
175 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
20 |
188 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Thủ môn |
21 |
187 cm |
- |
Tây Ban Nha |