Thông tin
Besiktas JK
Contract Period:
22
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
20AGE
19/01/2006
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.43(18.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.13(0.33)Sút bóng
(OT)
- 34.92(29.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EL U20
|
Romania U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|