Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
8
- Mỹ,ÝQuốc gia
-
25AGE
31/05/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25
-
24-25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.9(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.8(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 8.13(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 15/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.74(0.37)Sút bóng
(OT)
- 12.63(9.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.12(0.56)Sút bóng
(OT)
- 23.12(18.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 2.04Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Qarabag |
2 |
0 |
0 |
0
0
|