Thông tin
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
27AGE
05/07/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
PERIGNY |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Quevilly Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
1
|