Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
80
- Malta,PhápQuốc gia
-
33AGE
30/09/1993
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Iris Club de Croix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Torcy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Ba Lan |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|