Thông tin
Phần Lan
Contract Period:
- Phần LanQuốc gia
-
36AGE
29/03/1990
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
Euro 2024
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
Honka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
TPS Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
Gnistan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
Inter Turku |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Andorra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Inter Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|