Thông tin
- NigeriaQuốc gia
-
26AGE
07/07/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 9(6.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Volga Ulyanovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
BKMA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|