Thông tin
Mjallby AIF
Contract Period:
8
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
22AGE
08/12/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
IFK Skovde FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
BK Olympic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
Eskilsminne IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Jonkopings Sodra IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Skovde AIK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1 SN
|
Oskarshamns AIK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
Eskilsminne IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1 SN
|
FC Trollhattan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|