Thông tin
Avispa Fukuoka
Contract Period:
16
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
06/09/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.47(0.11)Sút bóng
(OT)
- 30.05(22.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.38(0.05)Sút bóng
(OT)
- 39.67(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.52Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.53(0.16)Sút bóng
(OT)
- 40.84(33.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.32Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.42Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|