Thông tin
FC Porto
Contract Period:
29
- NigeriaQuốc gia
-
27AGE
25/05/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Jamaica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|