| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 30 | 169 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 30 | 189 cm | - | Curacao |
| Tiền đạo | 30 | 183 cm | 73 kg | Congo |
| Tiền đạo | 27 | 175 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 34 | 165 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 23 | 184 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 26 | 175 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 33 | - | - | Singapore |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 180 cm | - | Cameroon |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | - | Tajikistan |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 169 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 165 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 33 | 177 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 30 | 177 cm | - | Myanmar |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 28 | 175 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 26 | 170 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 24 | 181 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 182 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 193 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 174 cm | - | Tajikistan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 168 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 179 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 174 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 184 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 175 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 177 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 25 | 192 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 24 | - | - | Malaysia |
| Thủ môn | 27 | 195 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 31 | 182 cm | - | Malaysia |

