Thông tin
Maritzburg United
Contract Period:
23
- Nam PhiQuốc gia
-
28AGE
28/06/1998
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Africa Cup of Nations
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF SC
|
Uganda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF SC
|
Guinea |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF SC
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|