Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
24
- Bắc IrelandQuốc gia
-
23AGE
06/11/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 29/38GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.08
Thẻ phạt
- 0.82(0.32)Sút bóng
(OT)
- 28.39(20.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.84Đánh đầu thành công
- 13/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0.03)Sút bóng
(OT)
- 16.88(11.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 22(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.84(0.11)Sút bóng
(OT)
- 12.58(7.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|