Thông tin
- GhanaQuốc gia
-
25AGE
25/01/2001
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 48(42.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 29.63(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 1.13Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|