Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
08/11/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
21
-
20
-
25
-
22
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 56.19(47.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 4.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 2.63Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.75Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.22)Sút bóng
(OT)
- 36.89(33.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi City |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Tochigi City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|