Thông tin
Almere City FC
Contract Period:
5
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
27/05/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 16/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.65(0.15)Sút bóng
(OT)
- 30.3(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.15)Sút bóng
(OT)
- 22.75(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 6.2(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|