Thông tin
Juventus
Contract Period:
8
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
28/02/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|