Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
11
- Na Uy,AnhQuốc gia
-
24AGE
02/05/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Annan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|