Thông tin
Stade Ouchy
Contract Period:
22
- PhápQuốc gia
-
25AGE
06/03/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.43(0.1)Sút bóng
(OT)
- 43.19(38.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 26.92(21.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 19/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.24(0.03)Sút bóng
(OT)
- 24.59(17.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Echallens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|