Thông tin
Spartak Moscow
Contract Period:
77
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
31AGE
20/11/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
23-25
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Benin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Sudan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Nam Sudan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Krasnodar FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|