Thông tin
- PhápQuốc gia
-
24AGE
01/10/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 22/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.61(0.25)Sút bóng
(OT)
- 22.36(19.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 15/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 22.15(17.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 15/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.37(0.15)Sút bóng
(OT)
- 20.3(16.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 14.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Cannes AS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|