Thông tin
Stade Reims
Contract Period:
6
- Bỉ,ÝQuốc gia
-
26AGE
21/04/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1.5)Sút bóng
(OT)
- 41.5(36.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 18/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.57(0.18)Sút bóng
(OT)
- 39.43(34.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 50(43.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 27/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.54(0.24)Sút bóng
(OT)
- 41.35(34.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 2.27Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Le Mans |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|