Theoson Jordan Siebatcheu info
Thông tin
Desportivo de Tondela
Contract Period:
29
- Mỹ,PhápQuốc gia
-
30AGE
26/04/1996
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
CONCACAF Nations League
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|