Thông tin
OFI Crete
Contract Period:
18
- ArgentinaQuốc gia
-
25AGE
02/02/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.58(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.55(0.59)Sút bóng
(OT)
- 7.95(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.95Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.81(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.53(4.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
1
1
|