Thiago Vecino Berriel info
Thông tin
O Higgins
Contract Period:
32
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
27AGE
25/02/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Argentina
-
26
-
24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 2.86(1.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.09(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.55(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.64(2.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.88(0.63)Sút bóng
(OT)
- 4.25(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 7.73(4.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Chile Cup
|
Colo Colo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Deportes Recoleta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Colo Colo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Boston River |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|