Thông tin
Randers FC
Contract Period:
30
- TogoQuốc gia
-
25AGE
10/07/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.16(0.68)Sút bóng
(OT)
- 7(4.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.47Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Mauritania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|