Thông tin
- Pháp,GuineaQuốc gia
-
24AGE
21/10/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 21/38GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1(0.37)Sút bóng
(OT)
- 9.53(5.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.42Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/35GS/GP
- 0.31(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.09(0.71)Sút bóng
(OT)
- 9.46(5.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 2.31Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Manchester City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|