Thông tin
FC Groningen
Contract Period:
3
- Hà LanQuốc gia
-
21AGE
25/02/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.31(0.03)Sút bóng
(OT)
- 55.74(49.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.14(0.11)Sút bóng
(OT)
- 46.79(42.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.07)Sút bóng
(OT)
- 48.33(39.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 10/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|