Thông tin
FC Zwolle
Contract Period:
25
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
02/05/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.53(0.74)Sút bóng
(OT)
- 24.65(18.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.59(0.32)Sút bóng
(OT)
- 10.45(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.5(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.82(0.41)Sút bóng
(OT)
- 17.18(11.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Helmond Sport |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|