Thông tin
AS Monaco
Contract Period:
5
- Đức,BurundiQuốc gia
-
30AGE
21/09/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|