| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | 181 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | 189 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | 191 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 27 | 180 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Đức |
| Tiền đạo | 20 | 177 cm | 64 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | 76 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | 179 cm | 77 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | 183 cm | 61 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | 175 cm | 69 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | 177 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | 176 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | 187 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 21 | 178 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 18 | 175 cm | 73 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền vệ | 21 | 187 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | 190 cm | 77 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | 187 cm | 82 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 20 | 182 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 20 | 180 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | 175 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 20 | 178 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 21 | 190 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 19 | 187 cm | 70 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 187 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 20 | 187 cm | 72 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

