Thông tin
FC Copenhagen
Contract Period:
27
- Đan Mạch,MỹQuốc gia
-
35AGE
03/09/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Euro 2024
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Đức
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|