Thông tin
Sochaux
Contract Period:
-
- Madagascar,PhápQuốc gia
-
35AGE
08/05/1991
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Cúp Pháp
-
21-22
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
26
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
16-17
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(24.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 26(22.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.86(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kyrgyzstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D3
|
Dijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Ghana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|